CPU
Hiển thị 25–48 của 57 kết quả
-
CPU INTEL CORE I3-9100F TRAY - 2nd
Socket: Socket 1151 Coffee Lake · Tốc độ cơ bản: 3.6GHz · Cache: 6MB · Nhân CPU: 4 Nhân
450.000₫ -
CPU INTEL CORE I3-9100F TRAY - 2nd
Socket: Socket 1151 Coffee Lake · Tốc độ cơ bản: 3.6GHz · Cache: 6MB · Nhân CPU: 4 Nhân
550.000₫ -
CPU Intel Core i5 11400F (Intel LGA1200 - 6 Core - 12 Thread - Base 2.6Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 12MB - No iGPU)
Socket: FCLGA1200 · Tốc độ cơ bản: 2.60 GHz · Cache: 12 MB · Nhân CPU: 6
Liên hệ -
CPU Intel Core i5 11400F (Intel LGA1200 - 6 Core - 12 Thread - Base 2.6Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 12MB - No iGPU) - 2nd
Socket: FCLGA1200 · Tốc độ cơ bản: 2.60 GHz · Cache: 12 MB · Nhân CPU: 6
2.350.000₫ -
CPU INTEL CORE I5 12400F - 2nd
Loại CPU: Dành cho máy bàn · Thế hệ: Core i5 Thế hệ thứ 12 · Tên gọi: Core i5-12400F · Socket: FCLGA 1700
2.990.000₫ -
CPU INTEL CORE I5 12400F (INTEL LGA1700 - 6 CORE - 12 THREAD - BASE 2.5GHZ - TURBO 4.4GHZ - CACHE 18MB - NO IGPU)
Loại CPU: Dành cho máy bàn · Thế hệ: Core i5 Thế hệ thứ 12 · Tên gọi: Core i5-12400F · Socket: FCLGA 1700
3.250.000₫ -
CPU INTEL CORE I5 12400F (INTEL LGA1700 - 6 CORE - 12 THREAD - BASE 2.5GHZ - TURBO 4.4GHZ - CACHE 18MB - NO IGPU)
Loại CPU: Dành cho máy bàn · Thế hệ: Core i5 Thế hệ thứ 12 · Tên gọi: Core i5-12400F · Socket: FCLGA 1700
Liên hệ -
CPU Intel Core i5 12500 - 2nd
CPU: Core i5-12500 · Cache: 18MB · Socket: 1700 · Số luồng của CPU: 12
Liên hệ -
CPU INTEL CORE I5 13400F Tray
Socket: FCLGA1700 · Tốc độ cơ bản: 2.5 GHz Turbo up to 4.6 GHz · Cache: 20 MB · Nhân CPU: 10
Liên hệ -
CPU INTEL CORE I5 13400F Tray
Socket: FCLGA1700 · Tốc độ cơ bản: 2.5 GHz Turbo up to 4.6 GHz · Cache: 20 MB · Nhân CPU: 10
Liên hệ -
CPU Intel Core i5 14400 (Intel LGA1700 - 10 Core - 16 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 20MB)
TDP: 65W - 148W · Hỗ trợ RAM: DDR5 4800 MT/s - DDR4 3200 MT/s - 2 kênh · Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel Smart Cache · Socket: LGA1700*
Liên hệ -
CPU Intel Core i5 14400F - 2nd
Tốc độ xử lý: Cơ bản 2.5 GHz | Turbo Boost 4.7 GHz* · Tiến trình: Intel 7 (10nm) · Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel Smart Cache · Hỗ trợ PCle: PCIe 5.0 and 4.0
3.250.000₫ -
CPU Intel Core i5 14400F (Intel LGA1700 - 10 Core - 16 Thread - Base 2.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 20MB)
Tốc độ xử lý: Cơ bản 2.5 GHz | Turbo Boost 4.7 GHz* · Tiến trình: Intel 7 (10nm) · Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel Smart Cache · Hỗ trợ PCle: PCIe 5.0 and 4.0
3.550.000₫ -
CPU Intel Core i5 14400F Tray
Tốc độ xử lý: Cơ bản 2.5 GHz | Turbo Boost 4.7 GHz* · Tiến trình: Intel 7 (10nm) · Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel Smart Cache · Hỗ trợ PCle: PCIe 5.0 and 4.0
Liên hệ -
CPU Intel Core i5 14600K (Intel LGA1700 - 14 Core - 20 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.3Ghz - Cache 24MB) Tray
Hỗ trợ loại RAM: DDR4 · Thế hệ CPU: Thế hệ 14 · Bộ nhớ đệm: 24 MB · Điện năng tiêu thụ: 125W
5.500.000₫ -
CPU INTEL CORE I5 14600KF (INTEL LGA1700 - 14 CORE - 20 THREAD - BASE 3.5GHZ - TURBO 5.3GHZ - CACHE 24MB - NO IGPU)
Số nhân/Số luồng: 14 nhân / 20 luồng* · Loại CPU: Intel Core i5 14600KF · Socket: LGA1700* · Tốc độ xử lý: Cơ bản 3.5 GHz | Turbo Boost 5.3 GHz*
6.300.000₫ -
CPU INTEL CORE I5 14600KF (INTEL LGA1700 - 14 CORE - 20 THREAD - BASE 3.5GHZ - TURBO 5.3GHZ - CACHE 24MB) - 2nd
Số nhân/Số luồng: 14 nhân / 20 luồng* · Loại CPU: Intel Core i5 14600KF · Socket: LGA1700* · Tốc độ xử lý: Cơ bản 3.5 GHz | Turbo Boost 5.3 GHz*
Liên hệ -
CPU Intel Core i5 4570 3.2Ghz -2nd
Thế hệ CPU: Thế hệ 4 · Hỗ trợ loại RAM: DDR3 · Bộ nhớ đệm: 6 MB · Điện năng tiêu thụ: 84W
150.000₫ -
CPU Intel Core i5 7400
Hỗ trợ RAM: DDR4-2133/2400 - DDR3L-1333/1600 @ 1.35V - 2 kênh · Tiến trình: 14 nm · Hỗ trợ PCle: PCIe 3.0 · Bộ nhớ đệm: 6 MB Intel Smart Cache
Liên hệ -
CPU INTEL CORE I5-10400F TRAY (2.9GHZ TURBO UP TO 4.3GHZ, 6 NHÂN 12 LUỒNG, 12MB CACHE, 65W) - 2nd
Socket: FCLGA1200 · Tốc độ cơ bản: 2.9GHz · Cache: 12 MB · Nhân CPU: 6 Nhân
Liên hệ -
CPU INTEL CORE I5-10400F TRAY (2.9GHZ TURBO UP TO 4.3GHZ, 6 NHÂN 12 LUỒNG, 12MB CACHE, 65W) - 2nd
Socket: FCLGA1200 · Tốc độ cơ bản: 2.9GHz · Cache: 12 MB · Nhân CPU: 6 Nhân
Liên hệ -
CPU Intel Core i5-10600KF - 2nd
Socket: FCLGA1200 · Tốc độ cơ bản: 4.10GHz · Cache: 12MB · Nhân CPU: 6 Nhân
Liên hệ -
CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)
Socket: FCLGA1200 · Tốc độ cơ bản: 2.60 GHz · Cache: 12 MB · Nhân CPU: 6
Liên hệ -
CPU Intel Core i5-9400F - 2nd
Hỗ trợ loại RAM: DDR4 · Thế hệ CPU: Thế hệ 9 · Bộ nhớ đệm: 9 MB · Loại CPU: CPU I5-9400F (KHÔNG GPU)
Liên hệ























